Công Ty Cổ Phần Thái Nguyên Star

Thông tin doanh nghiệp chính thức

Thông tin cơ bản

Mã số thuế: 4601521847
Tiếng Anh: Thai Nguyen Star Joint Stock Company
Tên viết tắt: THAI NGUYEN STAR.,JSC
Ngày cấp: 31/07/2018
Cập nhật: 31/07/2018

Thông tin liên hệ

Đại diện: Trần Thị Thu Hằng
Địa chỉ: xóm Tân Khê, Xã Tức Tranh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Điện thoại: 02082231246
Email: --
Website: --

Thông tin hóa đơn

*nhấn vào từng ô để tự động sao chép (copy) thông tin
Tên đơn vị: Công Ty Cổ Phần Thái Nguyên Star
Mã số thuế: 4601521847
Địa chỉ: xóm Tân Khê, Xã Tức Tranh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên

Kết nối

*Đây là mã QR kết nối hồ sơ doanh nghiệp này - Bạn có thể tải về để chia sẻ trên Zalo, email, profile v.v..
QR kết nối với Công Ty Cổ Phần Thái Nguyên Star
📥 Nhấn vào mã QR để tải về

🌟 Nâng cấp thành ⭐ Doanh nghiệp Vàng – Tăng doanh thu từ kết nối chất lượng!

Hơn 10.000+ doanh nghiệp trên toàn quốc đã nâng cấp để tiếp cận hàng ngàn khách hàng tiềm năng mỗi ngày. Đừng để cơ hội kết nối và phát triển bị bỏ lỡ chỉ vì một hồ sơ thông thường.

  • 🎯 Kết nối hàng ngàn khách hàng - đối tác tiềm năng đang tìm kiếm dịch vụ của bạn mỗi ngày qua hệ thống gợi ý thông minh
  • 🔗 Backlink chất lượng cao từ website uy tín – thúc đẩy thứ hạng Google, tăng lưu lượng truy cập tự nhiên cho website doanh nghiệp
  • ✨ Giao diện chuyên nghiệp với logo, hình ảnh, video – nổi bật giữa hàng ngàn đối thủ
  • 🚀 Ưu tiên hiển thị đầu tiên khi khách hàng tìm kiếm và duyệt danh sách đối tác
  • ✅ Gắn huy hiệu "Doanh nghiệp Vàng" – khẳng định uy tín, tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng
  • 📞 Tích hợp liên hệ nhanh, giới thiệu đội ngũ, sản phẩm, dự án – chốt đơn nhanh hơn
🔥 Ưu đãi đặc biệt: Chỉ 280.000đSử dụng trọn đời, không phí gia hạn. Nâng cấp một lần, thu hút khách hàng mãi mãi!
👉 Xem demo hồ sơ Doanh nghiệp Vàng

Ngành nghề kinh doanh

0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
01181Trồng rau các loại
01182Trồng đậu các loại
01183Trồng hoa hàng năm
0121Trồng cây ăn quả
01211Trồng nho
01212Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
01213Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác
01214Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
01215Trồng nhãn, vải, chôm chôm
01219Trồng cây ăn quả khác
0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
01281Trồng cây gia vị lâu năm
01282Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
1410May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
0146Chăn nuôi gia cầm
01461Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
01462Chăn nuôi gà
01463Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
01469Chăn nuôi gia cầm khác
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
0210Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
02101Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
02102Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
02103Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
0312Khai thác thuỷ sản nội địa
0322Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
03221Nuôi cá
03222Nuôi tôm
3230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
0722Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
07221Khai thác quặng bôxít
07229Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
0810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08101Khai thác đá
08102Khai thác cát, sỏi
08103Khai thác đất sét
1010Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
10101Giết mổ gia súc, gia cầm
10109Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
1020Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
10201Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
10202Chế biến và bảo quản thủy sản khô
10203Chế biến và bảo quản nước mắm
10209Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
1030Chế biến và bảo quản rau quả
10301Sản xuất nước ép từ rau quả
10309Chế biến và bảo quản rau quả khác
1040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10401Sản xuất dầu, mỡ động vật
10612Sản xuất bột thô
1061Xay xát và sản xuất bột thô
10611Xay xát
1104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
11041Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
11042Sản xuất đồ uống không cồn
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16101Cưa, xẻ và bào gỗ
16102Bảo quản gỗ
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
16291Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
16292Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20131Sản xuất plastic nguyên sinh
20132Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2100Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
21001Sản xuất thuốc các loại
21002Sản xuất hoá dược và dược liệu
2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23941Sản xuất xi măng
23942Sản xuất vôi
23943Sản xuất thạch cao
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
46201Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
46202Bán buôn hoa và cây
46203Bán buôn động vật sống
46204Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
46209Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
4632Bán buôn thực phẩm
46321Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
46322Bán buôn thủy sản
46323Bán buôn rau, quả
46324Bán buôn cà phê
46325Bán buôn chè
46326Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
46329Bán buôn thực phẩm khác
4633Bán buôn đồ uống
46331Bán buôn đồ uống có cồn
46332Bán buôn đồ uống không có cồn
4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
46411Bán buôn vải
46412Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
46413Bán buôn hàng may mặc
46414Bán buôn giày dép
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46491Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
46492Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
46493Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
46494Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
46495Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
46496Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
46497Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
46498Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
46499Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
46591Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
46592Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
46593Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
46594Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
46595Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
46599Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
4661Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
46611Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
46612Bán buôn dầu thô
46613Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
46614Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
4663Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
46631Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
46632Bán buôn xi măng
46633Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
46634Bán buôn kính xây dựng
46635Bán buôn sơn, vécni
46636Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
46637Bán buôn đồ ngũ kim
46639Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
46691Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
46692Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
46693Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
46694Bán buôn cao su
46695Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
46696Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
46697Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
46699Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4722Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47221Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
47222Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
47223Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
47224Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
47229Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
49311Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao
49312Vận tải hành khách bằng taxi
49313Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
49319Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác
49321Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
49329Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49331Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
49332Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
49333Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
49334Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
49339Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
52101Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
52102Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
52109Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
5224Bốc xếp hàng hóa
52241Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
52242Bốc xếp hàng hóa đường bộ
52243Bốc xếp hàng hóa cảng biển
52244Bốc xếp hàng hóa cảng sông
52245Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
5510Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
55101Khách sạn
55102Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
55103Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
55104Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56101Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
56109Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ Công Ty Cổ Phần Thái Nguyên Star tại địa chỉ: xóm Tân Khê, Xã Tức Tranh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên hoặc cơ quan quản lý thuế Tỉnh Thái Nguyên

Xem thêm
CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ & DịCH Vụ WALLSORA
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số GP/no: 1702204052 cấp bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư Tỉnh Kiên Giang ngày 20/08/2020
Đường số 20, Khu đô thị Phú Cường, TP. Rạch Giá, Kiên Giang