0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
01181Trồng rau các loại
01182Trồng đậu các loại
01183Trồng hoa hàng năm
0121Trồng cây ăn quả
01211Trồng nho
01212Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
01213Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác
01214Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
01215Trồng nhãn, vải, chôm chôm
01219Trồng cây ăn quả khác
0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
01281Trồng cây gia vị lâu năm
01282Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
1410May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
0146Chăn nuôi gia cầm
01461Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
01462Chăn nuôi gà
01463Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
01469Chăn nuôi gia cầm khác
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
0210Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
02101Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
02102Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
02103Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
1010Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
10101Giết mổ gia súc, gia cầm
10109Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
1020Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
10201Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
10202Chế biến và bảo quản thủy sản khô
10203Chế biến và bảo quản nước mắm
10209Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
1030Chế biến và bảo quản rau quả
10301Sản xuất nước ép từ rau quả
10309Chế biến và bảo quản rau quả khác
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
43221Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
43222Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
46101Đại lý bán hàng hóa
46102Môi giới mua bán hàng hóa
46103Đấu giá hàng hóa
4632Bán buôn thực phẩm
46321Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
46322Bán buôn thủy sản
46323Bán buôn rau, quả
46324Bán buôn cà phê
46325Bán buôn chè
46326Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
46329Bán buôn thực phẩm khác
4633Bán buôn đồ uống
46331Bán buôn đồ uống có cồn
46332Bán buôn đồ uống không có cồn
4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
46411Bán buôn vải
46412Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
46413Bán buôn hàng may mặc
46414Bán buôn giày dép
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46491Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
46492Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
46493Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
46494Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
46495Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
46496Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
46497Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
46498Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
46499Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
46591Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
46592Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
46593Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
46594Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
46595Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
46599Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
7490Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
74901Hoạt động khí tượng thuỷ văn
74909Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7710Cho thuê xe có động cơ
77101Cho thuê ôtô
77109Cho thuê xe có động cơ khác
7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
77301Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điềubry điều khiển
77302Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều hành
77303Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
77309Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
41000Xây dựng nhà các loại